giai-thucheoĐã xác minh

Giải phẫu ghe ngo: 8 bộ phận và ý nghĩa của từng chi tiết

Mũi ghe có đôi mắt và bàn thờ, đuôi ghe có kiếm chèo, trong thân có hai cây cần câu, 52 mái chèo, ông tổng chỉ huy, hai tay lái và hai nái. Giải phẫu chi tiết một chiếc ghe ngo.

Ban biên tập·

Xa thì một chiếc ghe ngo chỉ là một thanh dài sơn đỏ chạy trên mặt nước. Khi bước lên khoang giữa và quan sát kỹ, mọi chi tiết đều có lý do tồn tại, và phần lớn trong số đó gắn với tín ngưỡng nhiều hơn là kỹ thuật.

Bài này dựa trên chi tiết cấu tạo của chiếc ghe ngo đóng năm 1988, dài 25,6 mét, chở 52 tay chèo, sưu tầm năm 2008 từ chùa Tam Sóc (nay thuộc xã Mỹ Tú, thành phố Cần Thơ), hiện trưng bày tại Vườn Kiến trúc, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam.

1. Mũi ghe — đôi mắt và bàn thờ

Mũi ghe được chạm trổ công phu hơn bất kỳ bộ phận nào khác. Trên thân ghe có đôi mắt ghe — một biểu tượng của sự tỉnh thức và dẫn đường, theo quan niệm rằng con ghe cần “nhìn thấy” đường đi giữa những đám đông dày đặc trên sông.

Phía trên đặt một bàn thờ nhỏ, nơi dâng lễ vật trong các nghi thức cúng trước và sau mùa đua.

Trên các ghe cũ hơn, phần mũi thường chạm hình rồng, rắn naga hoặc các thần linh — những hình tượng quen thuộc trong tín ngưỡng Khmer, được xem như biểu tượng bảo vệ cho người chèo.

2. Kiếm chèo — thanh gươm ở đuôi ghe

Ở đuôi ghe cắm một thanh “kiếm chèo”. Thanh này có hai chức năng:

  • Về mặt kỹ thuật: giữ cho phần đuôi ổn định, hỗ trợ điều khiển hướng đi
  • Về mặt thị giác: tạo nên dáng vẻ uy nghi, có tính điệu, làm nổi bật phần đuôi vốn bị khuất sau lớp chèo

Đây là chi tiết dễ bị bỏ qua khi quan sát ghe tở bờ.

3. Hai cây cần câu

Bên trong thân ghe là hai “cây cần câu” bằng gỗ. Đây là bộ phận thuộc về kỹ thuật đóng thuyền truyền thống: cần câu giúp ghe vận hành nhịp nhàng trên mặt nước, giữ cho thân ghe không bị rung, võng hay xoắn khi chạy tốc trên dòng chảy.

Ghe ngo ngày xưa được đục từ một thân cây lớn — không cần cần câu. Từ khi thân cây lớn trở nên khan hiếm, các thợ bắt đầu ghép thân ghe từ nhiều mảng gỗ nhỏ, và cần câu trở thành kỹ thuật bắt buộc.

Gần đây, khi gỗ đủ lớn và người thợ giỏi, lại xuất hiện xu hướng quay về độc mộc — đục nguyên một thân cây làm thân ghe.

4. Mái chèo — 52 chiếc

Trên lòng ghe bố trí khoa học 52 mái chèo (với loại ghe 25,6m). Những chiếc ghe lớn hơn có thể chở tới 60 người.

Mái chèo ghe ngo là chèo tay — ngắn, nhẹ, cầm bằng một tay — hoàn toàn khác kiểu chèo sắp xếp hàng ngang dùng mái dài của đua thuyền thông thường.

Mỗi tay chèo ngồi ở một vị trí cố định. Tư thế và nhịp độ của họ phải đồng nhất tuyệt đối — sai lệch dù chỉ vài centimet cũng thành vấn đề khi cả ghe chạy tốc.

5. Ông tổng chỉ huy

Đứng giữa ghe, ông tổng chỉ huy thổi còi và giơ tay theo nhịp nhanh châm ám, hiệu cho cả đội biết tốc độ. Đây là người quyết định nhịp chèo, và là người khác định đội thắng hay thua.

Vị trí này đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối, vì cả ghe đang chạy theo tín hiệu của một người duy nhất.

6. Hai tay lái ở đuôi

Hai mái chèo nhỏ ở đuôi ghe dành cho người điều khiển, giữ hướng đi sang bên trái hoặc bên phải.

Trên sông Cửu Long, đường đua thường không có vạch kẻ phân làn. Các ghe chạy sát nhau, đặc biệt ở các khúc cua. Việc giữ đúng làn là thách thức thật sự — và nhiều trận đua được quyết định ngay ở khúc cua đầu tiên.

7. Hai “nái” ở đầu ghe

Hai mái chèo nhỏ và ngắ ở đầu ghe dành cho người tài trợ kinh phí cho đội đua, thường là người có quan hệ kinh tế với đội hoặc thuộc dòng họ có ghe thi đấu.

Khi ghe về đích đầu tiên, ông giơ mái chèo lên báo hiệu. Đây là tín hiệu khán giả trên bờ theo dõi nhiều nhất, và cũng là khoảnh khắc ăn mừng.

Vị trí này vì thế luôn nằm ở mũi ghe, nơi dễ thấy nhất.

8. Thân ghe — sơn và hoa văn

Thân ghe được sơn son màu đỏ, thếp vàng, với những đường hoa văn tinh tế. Hoa văn thường lấy từ hệ lá lứa và bông sen — hai motif phổ biến nhất trên kiến trúc chùa Khmer.

Việc sơn vẽ là công đoạn tốn nhiều thời gian nhưng luôn được coi là trọng. Mỗi mùa trước khi thi, thợ sơn lại lên thân ghe hoàn thiện những nét vẽ mới. Người bà con trong phum sóc tham gia sơn vẽ, góp gỗ, làm cơm cho đội thi.

Quy cách đang thay đổi

Nguồn Chiều dài Ghi chú
1988 (Bảo tàng DTHVN) 25,6m 52 tay chèo, kiểu truyền thống
Truyền thống 30 – 31m Khoảng 55 – 60 người
2026 (chùa Bô Tum Reng Sây Tum Núp) 34m Ghép ván, dài hơn ghe cũ khoảng 4m
2026 (chùa Kom Pong Tróp) 33,5m Độc mộc, chi phí khoảng 600 triệu đồng

Ghe càng dài càng bố trí được nhiều vận động viên hơn. Vì vậy các chùa thường đầu tư ghe mới thay vì sửa ghe cũ.

Bảo trì

Sau mỗi mùa lễ hội, ghe không được neo ở bến sông mà được đưa vào bảo quản trong nhà tại khuôn viên chùa. Chùa không chỉ là nơi tu hành mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng. Việc cất giữ ghe ở đây vừa thể hiện sự tôn kính đối với hiện vật thiêng, vừa gìn giữ tài sản chung của phum sóc.

Đến mùa mới, cả làng lại chung tay: người góp gỗ, người sơn phết, người sửa chèo.

Về độ tin cậy của bài viết

Thông tin nghi lễ và lịch sử được đối chiếu từ nguồn công khai của các cơ quan nhà nước và bảo tàng. Với các chi tiết về hồ sơ từng chiếc ghe, mức độ kiểm chứng được ghi rõ để tự đánh giá. Nếu phát hiện điều chưa chính xác,xin phản hồi.

Đọc tiếp