Nơi thờ tự theo Phật giáo Nam tông. Với đồng bào Khmer, chùa vừa là nơi tu hành, vừa là trung tâm sinh hoạt văn hóa và giáo dục của cả phum sóc — nơi dạy chữ Khmer, tổ chức lễ hội, và cất giữ ghe ngo cùng tài sản chung.
ទូក · Ghe
Thuật ngữ tiếng Khmer về ghe, nghi lễ và đời sống cộng đồng — kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Về độ tin cậy
Mỗi mục ghi rõ mức độ kiểm chứng. Những mụcchờ duyệtmới được soạn và đang chờ người bản xứ kiểm tra lại trước khi công bố rộng rãi. Chúng tôi cố ý không đánh dấu là đã xác minh khi chưa có người bản ngữ xác nhận.
Hoạt động thi đấu ghe ngo, hoạt động sôi nổi nhất của lễ cúng Trăng. Xem thêm từ liên quan "lễ cúng Trăng".
Từ chung chỉ phương tiện đi trên sông. Trong ngữ cảnh lễ hội, luôn dùng theo nghĩa "ghe ngo" — loại ghe đua truyền thống dài 30–34m.
Đơn vị cộng đồng cơ bản của người Khmer. Một phum sóc thường có một hoặc nhiều chùa, và tài sản chung của làng được cất giữ tại chùa.
Lễ hội cúng trăng lớn nhất trong năm của đồng bào Khmer miền Tây, vào đêm rằm tháng Mười âm lịch. Có nghĩa là "đút cốm dẹp" — lễ dâng cốm nếp cho thần mặt trăng. Lễ hội Óoc Om Bóc – Đua ghe ngo nằm trong khuôn khổ lễ này.
Hình tượng rắn thần nhiều đầu, linh vật xuất hiện phổ biến nhất trong kiến trúc chùa Khmer — ở đầu đao mái, chạy dọc lan can cầu thang, uốn lượn quanh cổng tam quan. Gắn với nước, nơi loài này cư trú.
Bạn là người bản xứ?
Từ điển này chỉ chính xác khi có người bản ngữ kiểm tra. Góp ý sửa mục từ điển được ghi nhận và ghi công trên trang này.
Góp ý từ vựng